sequential art narrative

/səkˈwɛnʃəl ɑrt ˈnɛrətɪv/
Danh từ
  1. (trang trọng, hiếm) Từ đồng nghĩa với truyện tranh.
    (formal, rare) Synonym of comic strip.
    Từ đồng nghĩa:comic strip
🎬 Nghe “sequential art narrative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish